Brazil là đội tuyển nam gắn với nhiều thế hệ vô địch thế giới, nhưng World Cup 1970 có một vị trí riêng trong lịch sử Seleção. Đội của Zagallo thắng cả sáu trận tại Mexico, với Pelé, Jairzinho, Tostão, Gérson, Rivellino và đội trưởng Carlos Alberto Torres cùng góp dấu ấn. Hồ sơ này tập trung vào hành trình và vai trò của thế hệ ấy, rồi nối với những mốc khác để thấy lịch sử Brazil không chỉ là danh sách năm giành cúp.

Một đội tuyển có lịch sử từ năm 1914
CBF ghi trận ra mắt của Brazil ngày 21/7/1914 là chiến thắng Exeter City 2–0 tại Laranjeiras, Rio de Janeiro. Oswaldo và Osman ghi bàn; thủ môn Marcos Carneiro de Mendonça cùng tiền đạo Arthur Friedenreich nằm trong đội. Mốc này nói về sự hình thành của đội tuyển, trước nhiều thập niên so với tập thể áo vàng trở thành nhà vô địch tại Mexico.
Ba thử thách châu Âu ở vòng bảng
Theo bài CBF nhìn lại toàn bộ World Cup 1970, Brazil mở đầu bằng chiến thắng Tiệp Khắc 4–1 tại Guadalajara. Rivellino, Pelé và Jairzinho ghi bàn, trong đó Jairzinho có hai lần lập công. Đội tiếp tục thắng đương kim vô địch Anh 1–0, cũng tại sân Jalisco, nhờ bàn của Jairzinho. Hai kết quả khác nhau đặt ra hai yêu cầu: tạo sức tấn công lớn và giữ được lợi thế sít sao.
Ở lượt cuối, Brazil thắng Romania 3–2 với hai bàn của Pelé và một bàn của Jairzinho, hoàn tất vòng bảng toàn thắng. Trong ký ức về cuộc gặp Anh còn có pha Gordon Banks cản cú đánh đầu của Pelé sau đường bóng Jairzinho. CBF nhắc tình huống ấy như một khoảnh khắc nổi tiếng dù không trở thành bàn thắng, cho thấy giá trị của một trận đấu còn nằm ở những pha bóng được tạo ra.
Từ Jalisco tới Azteca
Ở tứ kết, Brazil vượt Peru 4–2 bằng các bàn của Rivellino, Tostão và Jairzinho; Tostão ghi hai bàn. Sau đó đội thắng Uruguay để vào chung kết, với Clodoaldo, Rivellino và Jairzinho lập công. CBF ghi Jalisco là nơi Brazil chơi năm trong sáu trận của chiến dịch. Trận cuối cùng mới đưa đội tới Azteca ở Mexico City, một thay đổi địa điểm quan trọng khi tìm lại hình ảnh hoặc tư liệu của giải.
Ngày 21/6/1970, Brazil thắng Italy 4–1 trong trận chung kết. Pelé, Gérson, Jairzinho và Carlos Alberto Torres ghi bàn cho đội của Zagallo. Đây là chức vô địch thế giới thứ ba của Brazil, tiếp nối các danh hiệu năm 1958 và 1962. Thay vì xem bốn bàn như dấu ấn của riêng một ngôi sao, có thể nhìn vào việc nhiều vị trí cùng tham gia kết thúc các pha tấn công.
Đội trưởng Carlos Alberto Torres
Hồ sơ Carlos Alberto do CBF công bố nhấn mạnh vai trò hậu vệ phải thường xuyên tham gia tấn công, cùng tư cách đội trưởng năm 1970. Bàn của ông trong chung kết đến sau đường chuyền của Pelé. Hình ảnh Carlos Alberto nâng cúp ở Azteca vì thế nối trách nhiệm dẫn dắt với một đóng góp trực tiếp trên sân, không chỉ một khoảnh khắc lễ trao giải.
CBF ghi Carlos Alberto có 68 trận và chín bàn cho đội tuyển trong hồ sơ lịch sử của ông. Ở cấp CLB, ông từng chơi cho Fluminense, Santos, Botafogo, Flamengo rồi New York Cosmos. Những trải nghiệm đó thuộc sự nghiệp cá nhân của đội trưởng, còn chức vô địch năm 1970 là thành quả của cả tập thể. Ảnh trong bài cũng là tư liệu thế hệ 1970, không phải ảnh của đội tuyển ở một giải hiện tại.
Các thế hệ và những chiếc cúp khác
Bài kỷ niệm lịch sử của CBF liệt kê năm chức vô địch World Cup của Brazil vào các năm 1958, 1962, 1970, 1994 và 2002. Khoảng cách giữa các lần đăng quang cho thấy đội tuyển được xây dựng qua nhiều chu kỳ. Những tên tuổi và vai trò trong hành trình Mexico cần được giữ đúng năm 1970; không thể dùng cùng một đội hình để giải thích mọi chiếc cúp của Brazil.
Một ví dụ về giai đoạn khác là Copa América 2019 do Brazil đăng cai. Đội của Tite hòa Paraguay 0–0 rồi thắng luân lưu 4–3 ở tứ kết, vượt Argentina 2–0 ở bán kết và thắng Peru 3–1 trong chung kết. Brazil kết thúc bất bại, chỉ nhận một bàn thua; Everton và Paolo Guerrero cùng ghi ba bàn trong giải. Đây là danh hiệu châu lục, khác sân chơi World Cup của thế hệ 1970.
Bạn có thể đọc hồ sơ Uruguay, Pháp, mở lịch thi đấu hoặc trở lại trang chủ. Phần Carlos Alberto năm 1970 giúp tìm nhanh câu chuyện đội trưởng trong hành trình giành cúp tại Mexico.