Hồ sơ đội bóng

Real Madrid

Bóng đá Spanish La Liga

Real Madrid là câu lạc bộ bóng đá Tây Ban Nha ra đời từ đầu thế kỷ XX. Bên cạnh lịch sử sân Santiago Bernabéu, đội được biết đến qua nhiều thế hệ vô địch châu Âu. Hồ sơ này nhìn lại hai giai đoạn cụ thể: năm chức European Cup liên tiếp từ 1956 đến 1960 và ba trận chung kết Champions League từ 2016 đến 2018.

Sân Santiago Bernabéu trong ảnh tháng 10 năm 2022
Sân Santiago Bernabéu trong ảnh chụp ngày 31/10/2022. Ảnh đã được thu nhỏ. Ảnh: Zakarie Faibis / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Ngày thành lập và tên gọi Real

Theo trang kỷ niệm của CLB, ban lãnh đạo đầu tiên của Madrid Foot Ball Club được bầu ngày 6/3/1902. Ngày 29/6/1920, vua Alfonso XIII cho đội quyền sử dụng danh hiệu Real. Do đó tên gọi xuất hiện trong tư liệu những năm đầu có thể khác tên Real Madrid quen thuộc ngày nay.

Santiago Bernabéu trở thành chủ tịch năm 1943. CLB ghi ông thúc đẩy dự án sân mới để đáp ứng sự phát triển của đội và môn bóng đá. Sân khánh thành ngày 14/12/1947 bằng trận Real Madrid thắng Os Belenenses 3–1; đây là mốc của công trình, không phải ngày thành lập CLB.

Ảnh minh họa cho thấy sân Bernabéu ngày 31/10/2022 theo thông tin của tác giả Zakarie Faibis. Vì sân trải qua các giai đoạn cải tạo, ảnh thể hiện một thời điểm cụ thể. Trước mỗi trận mới, người xem nên đối chiếu địa điểm và thời gian theo thông báo chính thức.

European Cup đầu tiên năm 1956

Ngày 13/6/1956, Real Madrid gặp Stade de Reims trong chung kết European Cup tại Paris. Theo bảng kết quả của UEFA, đội Tây Ban Nha thắng 4–3 để giành danh hiệu đầu tiên ở giải. UEFA cũng ghi các chung kết năm 1957, 1958 và 1959 lần lượt diễn ra tại Madrid, Brussels và Stuttgart.

Trong chuỗi ấy, Real thắng Fiorentina 2–0 năm 1957, thắng AC Milan 3–2 sau hiệp phụ năm 1958 và thắng Reims 2–0 năm 1959. Kết quả sau hiệp phụ của năm 1958 cần được ghi rõ để phân biệt với các trận quyết định trong thời gian chính thức.

Glasgow 1960: chức vô địch thứ năm liên tiếp

Chung kết năm 1960 tại Glasgow chứng kiến Real Madrid gặp Eintracht Frankfurt. Theo UEFA, Richard Kress mở tỷ số cho đội Đức trước khi Alfredo Di Stéfano và Ferenc Puskás đưa Real vượt lên. Trận đấu kết thúc 7–3, giúp đội giành European Cup thứ năm liên tiếp.

Puskás ghi bốn bàn, còn Di Stéfano lập hat-trick; Erwin Stein ghi hai bàn cho Frankfurt. Trong trang lịch sử, Real Madrid nêu các tên Di Stéfano, Puskás, Francisco Gento, Raymond Kopa và José Santamaría trong thế hệ này. Không phải mọi cầu thủ kể trên đều được giả định đã ghi bàn ở trận 1960: danh sách người lập công được đối chiếu riêng theo báo cáo trận.

Chung kết Milan năm 2016

Ngày 28/5/2016, Real Madrid gặp Atlético Madrid tại San Siro trong chung kết Champions League. Sergio Ramos mở tỷ số và Yannick Carrasco gỡ hòa; trận kết thúc 1–1 sau hiệp phụ. Theo báo cáo UEFA, Real thắng loạt luân lưu 5–3.

UEFA ghi Cristiano Ronaldo thực hiện thành công lượt đá quyết định sau khi Juanfran không ghi bàn cho Atlético. Kết quả 1–1 và tỷ số luân lưu 5–3 mô tả hai phần khác nhau của cùng trận đấu. Đó là danh hiệu châu Âu thứ 11 của Real Madrid và danh hiệu đầu tiên của Zinédine Zidane tại giải với tư cách HLV trưởng.

Cardiff 2017 và Kyiv 2018

Ngày 3/6/2017, Real Madrid thắng Juventus 4–1 ở chung kết tại Cardiff. Cristiano Ronaldo ghi hai bàn, Casemiro và Marco Asensio mỗi người ghi một bàn; Mario Mandžukić ghi cho Juventus. UEFA mô tả các bàn trong hiệp hai giúp Real giành chiếc cúp thứ ba trong bốn mùa.

Ngày 26/5/2018, Real gặp Liverpool tại Kyiv. Karim Benzema ghi bàn mở tỷ số; Gareth Bale vào sân và ghi hai bàn trong chiến thắng 3–1. Theo UEFA, danh hiệu này giúp Real vô địch châu Âu lần thứ 13 và hoàn tất ba lần đăng quang liên tiếp từ 2016 đến 2018.

Theo dõi đội và các đối thủ

Hồ sơ Barcelona cùng các trang Atlético, Juventus và Liverpool cung cấp thêm bối cảnh về đối thủ của Real Madrid. Khi xem lịch mới tại trang chủ Xoilac, hãy đối chiếu đúng mùa, giải đấu và địa điểm; những trận trong bài đều là sự kiện lịch sử.

Để xem lại ngày 6/3/1902 và mốc tên Real năm 1920, người đọc có thể trở về phần thành lập Real Madrid. Các số thứ tự danh hiệu gắn với năm của từng trận, không phải thống kê tổng cập nhật liên tục.

Nguồn tham khảo